Muốn đọc được lá số, trước hết phải thuộc "bản đồ" của nó: 12 cung tử vi — mười hai ô tượng trưng cho mười hai lĩnh vực đời người, từ tính cách, tiền bạc, hôn nhân đến con cái, nhà đất, phúc phận. Bài viết giải nghĩa từng cung, cho biết mỗi cung trả lời câu hỏi gì và cách các cung liên kết với nhau qua thế tam phương tứ chính.
12 cung tử vi là gì? Cách an cung trên lá số
Trên lá số, 12 ô xung quanh thiên bàn được đánh theo 12 địa chi cố định: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Đây là "khung nhà" không bao giờ đổi. Còn 12 cung chức — Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ — là "người ở trong nhà", vị trí thay đổi theo từng người.
Cách an như sau: từ tháng sinh và giờ sinh xác định được ô địa chi của cung Mệnh (khởi từ cung Dần kể là tháng Giêng, đếm thuận đến tháng sinh, rồi từ đó kể là giờ Tý đếm nghịch đến giờ sinh). Từ cung Mệnh, 11 cung còn lại an nghịch chiều kim đồng hồ theo đúng thứ tự: Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch → Quan Lộc → Nô Bộc → Thiên Di → Tật Ách → Tài Bạch → Tử Tức → Phu Thê → Huynh Đệ.
Mỗi cung là một "phòng" trong ngôi nhà cuộc đời; sao nào đóng trong phòng nào sẽ quyết định phòng đó sáng hay tối. Vì vậy cùng một sao Tham Lang, đóng ở cung Tài Bạch nói chuyện kiếm tiền, đóng ở cung Phu Thê lại nói chuyện tình cảm.
Bảng tra nhanh ý nghĩa 12 cung tử vi
Bảng dưới đây tóm tắt toàn bộ 12 cung theo thứ tự an cung, kèm câu hỏi thực tế mà mỗi cung trả lời — bạn nên lưu lại để tra cứu khi tự xem lá số:
| # | Cung | Ý nghĩa chính | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mệnh | Tính cách, tư chất, dung mạo, khuynh hướng cả đời | Tôi là người thế nào, mạnh yếu ở đâu? |
| 2 | Phụ Mẫu | Cha mẹ, quan hệ với bề trên, di sản giáo dưỡng | Duyên phận với cha mẹ ra sao, có được nhờ ơn không? |
| 3 | Phúc Đức | Phúc phận dòng họ, đời sống tinh thần, thọ yểu | Nền phúc nhà tôi dày hay mỏng, tâm có an không? |
| 4 | Điền Trạch | Nhà cửa, đất đai, tài sản cố định, tổ nghiệp | Tôi có duyên mua nhà tậu đất, giữ được cơ ngơi không? |
| 5 | Quan Lộc | Sự nghiệp, công danh, chức vụ, kiểu nghề phù hợp | Đường công danh thăng trầm ra sao, hợp nghề gì? |
| 6 | Nô Bộc | Bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới, người cộng tác | Tôi có quý nhân, bạn tốt hay dễ gặp kẻ phản trắc? |
| 7 | Thiên Di | Môi trường bên ngoài, xuất hành, cách người đời nhìn mình | Ra ngoài bươn chải có thuận không, nên đi xa lập nghiệp không? |
| 8 | Tật Ách | Sức khỏe, bệnh tật bẩm sinh, tai ách | Thể tạng tôi yếu ở bộ phận nào, cần phòng bệnh gì? |
| 9 | Tài Bạch | Tiền bạc lưu động, cách kiếm và giữ tiền | Tôi kiếm tiền bằng cách nào, tài lộc vượng hay tán? |
| 10 | Tử Tức | Con cái, duyên con muộn sớm, quan hệ với con | Đường con cái thế nào, con có hiếu thuận không? |
| 11 | Phu Thê | Hôn nhân, người phối ngẫu, đời sống vợ chồng | Người bạn đời của tôi tính cách ra sao, hôn nhân sớm hay muộn? |
| 12 | Huynh Đệ | Anh chị em ruột, tình thân, sự hỗ trợ lẫn nhau | Anh em có hòa thuận, nương tựa được nhau không? |
Nhóm cung về con người: Mệnh, Phúc Đức, Tật Ách
Ba cung này vẽ nên "phần cứng" của một con người. Cung Mệnh là gốc rễ: chính tinh tọa thủ tại Mệnh cho biết khí chất chủ đạo — Mệnh Tử Vi thì đĩnh đạc thích làm chủ, Mệnh Thiên Đồng thì ôn hòa hưởng phúc, Mệnh Thất Sát thì quyết liệt dám dấn thân. Xem Mệnh phải kèm độ sáng của sao và các phụ tinh đi cùng.
Cung Phúc Đức được các cụ Việt Nam đặc biệt coi trọng — có câu "nhất Phúc, nhì Mệnh". Cung này nói về nền phúc của cả dòng họ, đời sống tinh thần và cảm giác an lạc bên trong. Phúc Đức đẹp thì gặp hung hóa cát, lá số dù nhiều sát tinh vẫn có đường lui; Phúc Đức xấu thì dễ "giàu mà không yên".
Cung Tật Ách chỉ thể tạng và những bệnh dễ mắc theo ngũ hành của sao đóng tại cung: sao thuộc Hỏa liên quan tim mạch, huyết áp; thuộc Thủy liên quan thận, bài tiết; thuộc Mộc liên quan gan mật. Đây là cung mang tính nhắc nhở phòng bệnh, không phải lời "phán bệnh".
Nhóm cung về sự nghiệp - tiền bạc: Quan Lộc, Tài Bạch, Điền Trạch, Thiên Di
Đây là nhóm cung được hỏi nhiều nhất khi xem lá số. Cung Quan Lộc chủ công danh sự nghiệp: chính tinh tại đây gợi ý kiểu nghề phù hợp (Vũ Khúc hợp tài chính - kỹ thuật, Thiên Lương hợp giáo dục - y dược, Liêm Trinh hợp ngành cần kỷ luật như công an, quân đội) và mức độ thăng tiến. Cung Tài Bạch chủ tiền bạc lưu động: cách kiếm tiền (Hóa Lộc tọa Tài thì lộc đến tự nhiên, Tham Lang tại Tài thì kiếm tiền bằng quan hệ, khéo giao tế) và khả năng giữ tiền (gặp Địa Không, Địa Kiếp thì tiền vào tay trái ra tay phải).
Cung Điền Trạch chủ bất động sản và tài sản tích lũy — Điền Trạch đẹp thường mua được nhà sớm hoặc hưởng tổ nghiệp; cung này cũng được dùng xem "kho tiền" của lá số. Cung Thiên Di chủ môi trường bên ngoài: người Thiên Di đẹp ra ngoài gặp quý nhân, càng đi xa càng phát; Thiên Di nhiều sát tinh thì nên cẩn trọng đường xa, thị phi nơi đông người.
Bốn cung này cùng cung Mệnh tạo thành trục vận mệnh - sự nghiệp - tài lộc, vì Thiên Di xung chiếu Mệnh, còn Quan Lộc và Tài Bạch tam hợp chiếu về Mệnh. Đó là lý do người mệnh lý luôn xem bốn cung này như một thể thống nhất.
Nhóm cung về gia đạo: Phu Thê, Tử Tức, Huynh Đệ, Phụ Mẫu, Nô Bộc
Nhóm "lục thân" mô tả các mối quan hệ quanh ta. Cung Phu Thê nói về người bạn đời và chất lượng hôn nhân: chính tinh tại Phu Thê phác họa tính cách người phối ngẫu, các sao Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Hỷ hội về báo duyên đến sớm, trong khi Cô Thần, Quả Tú, Hóa Kỵ nhắc chuyện muộn màng hoặc cần vun vén. Đây là cung đáng đọc kỹ nhất với người đang tìm hiểu chuyện tình duyên — xem bài riêng cung Phu Thê trong lá số tử vi.
Cung Tử Tức xem đường con cái: đông hay ít, sớm hay muộn, quan hệ cha mẹ - con cái thuận hòa hay xung khắc. Cung Huynh Đệ xem anh chị em ruột và mức độ nương tựa lẫn nhau. Cung Phụ Mẫu xem duyên với cha mẹ, phúc ấm bề trên. Cung Nô Bộc (còn gọi Giao Hữu) thời hiện đại được mở rộng để xem đồng nghiệp, đối tác, nhân viên — với người làm quản lý hay kinh doanh, Nô Bộc đẹp nghĩa là có đội ngũ trung thành đắc lực.
Tam phương tứ chính: cách 12 cung liên kết với nhau
Sai lầm lớn nhất của người mới là xem mỗi cung như một ô độc lập. Thực tế, 12 cung nối với nhau bằng thế tam phương tứ chính: mỗi cung nhận sao chiếu từ cung đối diện (xung chiếu) và hai cung tam hợp (cách 4 ô về hai phía). Ba trục xung chiếu quan trọng nhất:
- Mệnh ↔ Thiên Di: con người bên trong và thế giới bên ngoài — Mệnh yếu mà Thiên Di đẹp thì ra ngoài lập nghiệp sẽ khá hơn ở quê nhà.
- Tài Bạch ↔ Phúc Đức: tiền bạc và phúc phận — kiếm được tiền mà Phúc Đức xấu thì khó hưởng, nên các cụ nói "có phúc mới giữ được lộc".
- Quan Lộc ↔ Phu Thê: sự nghiệp và hôn nhân — hai lĩnh vực này ảnh hưởng nhau rõ rệt, vận thăng quan cũng thường là vận cưới gả.
Khi luận bất kỳ cung nào, hãy gom sao của cả bốn cung trong thế tam phương tứ chính lại rồi mới kết luận. Một cung Tài Bạch không có chính tinh nhưng được Vũ Khúc, Thiên Phủ từ tam phương chiếu về vẫn được xem là cung tài vượng.
Câu hỏi thường gặp về 12 cung tử vi
Cung nào quan trọng nhất trong 12 cung tử vi?
Cung Mệnh quan trọng nhất vì là gốc của con người: tính cách, tư chất, khuynh hướng cả đời. Kế đến là cung Thân (chủ nửa đời sau) và cung Phúc Đức (nền tảng phúc phận, được tử vi Việt Nam rất coi trọng). Tuy vậy, khi cần hỏi một việc cụ thể — tiền bạc, hôn nhân, công danh — thì cung chức tương ứng mới là cung chính cần xem, lấy Mệnh làm nền đối chiếu.
Vị trí 12 cung có giống nhau ở mọi lá số không?
Không. Khung 12 ô địa chi (Tý đến Hợi) thì cố định, nhưng cung Mệnh rơi vào ô nào phụ thuộc tháng sinh và giờ sinh của từng người, nên vị trí 12 cung chức mỗi lá số một khác. Cung Mệnh an xong, 11 cung còn lại luôn xếp nghịch chiều kim đồng hồ theo thứ tự cố định.
Một cung không có chính tinh thì xem thế nào?
Cung không có chính tinh gọi là cung vô chính diệu. Cách xử lý cổ truyền là mượn chính tinh của cung xung chiếu (đối diện) để luận, đồng thời xem kỹ phụ tinh tại cung và thế tam phương. Riêng Mệnh vô chính diệu là một cách cục riêng với phép luận khá thú vị — xem bài mệnh vô chính diệu.
Tam phương tứ chính là gì?
Là nhóm bốn cung ảnh hưởng lẫn nhau: cung chính, cung xung chiếu đối diện và hai cung tam hợp cách 4 ô về hai phía. Ví dụ với cung Mệnh, tam phương tứ chính gồm Mệnh - Thiên Di - Tài Bạch - Quan Lộc. Luận một cung phải gom cả sao ba cung chiếu về, vì sao chiếu tuy nhẹ hơn sao tọa thủ nhưng đủ sức thay đổi cát hung của cung.
Muốn biết 12 cung trên lá số của chính bạn có những sao nào tọa thủ? Lập lá số miễn phí và bấm vào từng cung để xem luận giải.
Lập lá số tử vi miễn phí